seriøs
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | seriøs |
| gt | seriøst | |
| Số nhiều | seriøse | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
seriøs
- Nghiêm trang, nghiêm chỉnh, nghiêm trọng, đứng đắn.
- en seriøs diskusjon seriøs musikk — Nhạc cổ điển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seriøs”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)