sertifikat

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sertifikat sertifikatet
Số nhiều sertifikat, sertifikater sertifikata, sertifikatene

sertifikat

  1. Bằng lái xe.
    Person med sertifikat får jobb.
  2. Giấy chứng nhận, chứng thư.
    sertifikat på at gullsmykket er ekte

Tham khảo[sửa]