Bước tới nội dung

setecientos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]

Số từ

[sửa]

setecientos  sn (giống cái số nhiều setecientes)

  1. Bảy trăm

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]
Số tiếng Tây Ban Nha (sửa)
7,000
 ←  600 700 800  → 
70
    Số đếm: setecientos
    Số thứ tự: septingentésimo
    Số thứ tự viết tắt: 700.º
    Phân số: septingentésimo

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): (Tây Ban Nha) /seteˈθjentos/ [se.t̪eˈθjẽn̪.t̪os]
  • IPA(ghi chú): (Mỹ Latinh) /seteˈsjentos/ [se.t̪eˈsjẽn̪.t̪os]
  • Vần: -entos
  • Tách âm tiết: se‧te‧cien‧tos

Số từ

[sửa]

setecientos

  1. Bảy trăm

Từ liên hệ

Đọc thêm