Bước tới nội dung

setecientos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

Số từ

setecientos  sn (giống cái số nhiều setecientes)

  1. Bảy trăm

Tiếng Tây Ban Nha

Số tiếng Tây Ban Nha (chỉnh sửa)
7,000
 ←  600 700 800  → 
70
    Số đếm: setecientos
    Số thứ tự: septingentésimo
    Số thứ tự viết tắt: 700.º
    Phân số: septingentésimo

Cách phát âm

Số từ

setecientos

  1. Bảy trăm

Từ liên hệ

Đọc thêm