shortlived

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

shortlived

  1. Chết yểu, sống được ít ngày.

Tham khảo[sửa]