sia
Giao diện
Tiếng Kanakanavu
[sửa]Số từ
sia
- chín.
Tham khảo
- Số đếm tiếng Kanakanavu trên Omniglot.
Tiếng Khùa
[sửa]Danh từ
sia
- cá.
Tiếng Na Uy
[sửa]Giới từ
sia
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tukang Besi Bắc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]sia
- chín.
Tham khảo
[sửa]- Số đếm tiếng Tukang Besi Bắc
- Donohue, Mark (1999). A Grammar of Tukang Besi. Berlin: Walter de Gruyter. →ISBN.
Thể loại:
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Kanakanavu
- Số tiếng Kanakanavu
- Mục từ tiếng Khùa
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Khùa
- Mục từ tiếng Na Uy
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Giới từ tiếng Na Uy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tukang Besi Bắc
- Mục từ tiếng Tukang Besi Bắc
- Số tiếng Tukang Besi Bắc