sibérien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.be.ʁjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sibérien /si.be.ʁjɛ̃/ |
sibériens /si.be.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | sibérienne /si.be.ʁjɛn/ |
sibériennes /si.be.ʁjɛn/ |
sibérien /si.be.ʁjɛ̃/
- (Thuộc) Xi-bia (Liên Xô).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sibérien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)