sigøyner
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sigøyner | sigøyneren |
| Số nhiều | sigøynere | sigøynerne |
sigøyner gđ
- Người Bô-hê-miên (giống dân sống nay đây mai đó).
- Det er mange sigøynere over hele Europa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sigøyner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)