sirkulere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sirkulere |
| Hiện tại chỉ ngôi | sirkulerer |
| Quá khứ | sirkulerte |
| Động tính từ quá khứ | sirkulert |
| Động tính từ hiện tại | — |
sirkulere
- Tuần hoàn, tuần hành, luân chuyển, luân lưu.
- Luften/Blodet/Pengene/Bøkene sirkulerer.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sirkulere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)