sismique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sis.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sismique /sis.mik/ |
sismiques /sis.mik/ |
| Giống cái | sismique /sis.mik/ |
sismiques /sis.mik/ |
sismique /sis.mik/
- Xem séisme
- Ondes sismiques — sóng địa chấn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sismique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)