siyam
Giao diện
Tiếng Buhid
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Philippines nguyên thủy *siam từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *hiwa, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Siwa.
Số từ
[sửa]siyam
- chín.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Gaddang
[sửa]Cách phát âm
Số từ
siyam
- chín.
Tiếng Ibaloi
[sửa]Số từ
[sửa]siyam
- chín.
Tham khảo
[sửa]- A handy guidebook to the Ibaloi language. Baguio City, Philippines. Tebtebba Foundation: 2010.
Tiếng Kamayo
[sửa]Số từ
[sửa]siyam
- chín.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Molbog
[sửa]Số từ
[sửa]siyam
- chín.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Tadyawan
[sửa]Số từ
[sửa]siyam
- chín.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Waray
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]siyam
- chín.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Buhid
- Từ dẫn xuất từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Buhid
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Buhid
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Buhid
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Buhid
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Buhid
- Mục từ tiếng Buhid
- Số tiếng Buhid
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gaddang
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Gaddang
- Số tiếng Gaddang
- Mục từ tiếng Ibaloi
- Số tiếng Ibaloi
- Mục từ tiếng Kamayo
- Số tiếng Kamayo
- Mục từ tiếng Molbog
- Số tiếng Molbog
- Mục từ tiếng Tadyawan
- Số tiếng Tadyawan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Waray
- Mục từ tiếng Waray
- Số tiếng Waray