sjal
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sjal | sjalet |
| Số nhiều | sjal | sjala, sjalene |
sjal gđ
- Khăn choàng vai.
- å ha et sjal om skuldrene
- Khăn choàng cổ.
- å ha sjal om halsen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sjal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)