sjiraff
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sjiraff | sjiraffen |
| Số nhiều | sjiraffer | sjiraffene |
sjiraff gđ
- Hươu cao cổ.
- Sjiraffene lever i Afrika.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sjiraff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)