sju
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Số từ
sju
- Bảy (7).
- Uken har sju dager.
- Barna begynner på skolen når de er sju år gamle.
- å vente i sju lange og sju breie — Chờ dài cổ ra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sju”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)