skiemuo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

skiemuo  (số nhiều skiemenys), biến trọng âm thứ 3

  1. (Ngôn ngữ học) Âm tiết.