skjærgård
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skjærgård | skjærgården |
| Số nhiều | skjærgårder | skjærgårdene |
skjærgård gđ
- Quần đảo nhỏ.
- den vestnorske skjærgården
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skjærgård | skjærgården |
| Số nhiều | skjærgårder | skjærgårdene |
skjærgård gđ
- Quần đảo nhỏ.
- den vestnorske skjærgården
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skjærgård”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)