skjev
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | skjev |
| gt | skjevt | |
| Số nhiều | skjeve | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
skjev
- Xiên, nghiêng.
- Bildel henger skjevt.
- å se med skjeve øyne på noen — Nhìn ai một cách ghen ghét.
- Sai lệch, lệch lạc.
- en skjev framstilling
- å få et skjevt bilde av noe
- å la tingene gå sin skjeve gang — Để mặc, bỏ mặc việc gì.
- å komme skjevt ut — Bắt đầu một cách không tốt.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skjev”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)