skorstein
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skorstein | skorsteinen |
| Số nhiều | skorsteiner | skorsteinene |
skorstein gđ
- Ống khói.
- Det røk av skorsteinen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skorstein”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)