skorte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skorte |
| Hiện tại chỉ ngôi | skorter |
| Quá khứ | skorta, skortet |
| Động tính từ quá khứ | skorta, skortet |
| Động tính từ hiện tại | — |
skorte
- Thiếu, không đủ.
- Det er ikke intelligensen det skorter på.
- Det skorter på velvilje blant folk.
- Det skorter på noe. — Thiếu thốn, có ít việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skorte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)