skotte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skotte | skotten |
| Số nhiều | skotter | skottene |
skotte gđ
- Người Tô-Cách-Lan.
- Sekkepipe er skottenes nasjonalinstrument.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)