skrot
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skrot | skrotet |
| Số nhiều | skrot, skroter | skrota, skrotene |
skrot gđ
- Vật vô giá trị, đồ bỏ.
- Vi har mye gammelt skrot på loftet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “skrot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)