skubbe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skubbe |
| Hiện tại chỉ ngôi | skubber |
| Quá khứ | skubba, skubbet |
| Động tính từ quá khứ | skubba, skubbet |
| Động tính từ hiện tại | — |
skubbe
- Xô, đẩy.
- Vi ble skubbet til side.
- å skubbe ansvaret over på andre — Đổ trách nhiệm cho người khác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skubbe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)