skulder
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skulder | skuldra, skulderen |
| Số nhiều | skuldrer | skuldrene |
skulder gđc
- Vai.
- å ha vondt i skulderen
- å trekke på skuldrene — Nhún vai.
- å vise noen den kalde skulder — Tỏ thái độ lạnh nhạt với ai.
Từ dẫn xuất
- (1) skulderblad gđ: Xương bả vai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “skulder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)