slagsmål
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | slagsmål | slagsmålet |
| Số nhiều | slagsmål | slagsmåla, slagsmål ene |
slagsmål gđ
- Sự đánh lộn, cuộc ẩu đả.
- å komme i slagsmål med noen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slagsmål”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)