smakfull
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | smakfull |
| gt | smakfullt | |
| Số nhiều | smakfulle | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
smakfull
- Ngon, có vị ngon.
- Denne suppen er riktig smakfull.
- Đẹp, trang nhã, thanh lịch.
- Leiligheten vår smakfullt innredet,
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “smakfull”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)