smaragdin
Giao diện
Tiếng Faroe
[sửa]Danh từ
[sửa]smaragdin
Tiếng Phần Lan
[sửa]Danh từ
[sửa]smaragdin
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]smaragdin (giống cái smaragdine, giống đực số nhiều smaragdins, giống cái số nhiều smaragdines)
- Xanh biếc.
- Pierre smaragdine.
- Đá xanh biếc.
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “smaragdin”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “smaragdin”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Tính từ
[sửa]smaragdin gđ hoặc gt (số ít giống cái smaragdină, số nhiều giống đực smaragdini, số nhiều giống cái/giống trung smaragdine)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | smaragdin | smaragdină | smaragdini | smaragdine | |||
| xác định | smaragdinul | smaragdina | smaragdinii | smaragdinele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | smaragdin | smaragdine | smaragdini | smaragdine | |||
| xác định | smaragdinului | smaragdinei | smaragdinilor | smaragdinelor | ||||
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Faroe
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Faroe
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Phần Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Phần Lan
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Tính từ tiếng Rumani