Bước tới nội dung

sníh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]
Wikipedia tiếng Séc có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Séc cổ snieh, từ tiếng Slav nguyên thủy *sněgъ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *snóygʷʰos.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sníh  vs (giảm nhẹ snížek)

  1. Tuyết.

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]
động từ

Đọc thêm

[sửa]