sníh
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Séc cổ snieh, từ tiếng Slav nguyên thủy *sněgъ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *snóygʷʰos.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sníh gđ bđv (giảm nhẹ snížek)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- sníh, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- sníh, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “sníh”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/iːx
- Vần:Tiếng Séc/iːx/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- thân từ-âm vòm giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- nouns with í-ě alternation tiếng Séc
