snarkjøp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | snarkjøp | snarkjøpet |
| Số nhiều | snarkjøp | snarkjøpa, snarkjøp ene |
snarkjøp gđ
- Siêu thị.
- Han gikk på snarkjøpet for å kjøpe melk og brød.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snarkjøp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)