Bước tới nội dung

snes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít snes sneset
Số nhiều snes snesa, snesene

snes

  1. Hai chục.
    Hun kjøpte to snes egg.
    for et snes år siden

Phương ngữ khác

Tham khảo