soft skill

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

soft skill (số nhiều soft skills)

  1. Kỹ năng mềm.

Trái nghĩa[sửa]