sonnant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sonnant /sɔ.nɑ̃/ |
sonnants /sɔ.nɑ̃/ |
| Giống cái | sonnante /sɔ.nɑ̃t/ |
sonnantes /sɔ.nɑ̃t/ |
sonnant /sɔ.nɑ̃/
- Đánh chuông.
- Horloge sonnante — đồng hồ đánh chuông
- à cinq heures sonnantes — đúng năm giờ
- espèces sonnantes — tiền kim loại
- espèces sonnantes et trébuchantes — (đùa cợt) tiền mặt hẳn hoi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sonnant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)