sororal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.ʁɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sororal /sɔ.ʁɔ.ʁal/ |
sororales /sɔ.ʁɔ.ʁal/ |
| Giống cái | sororale /sɔ.ʁɔ.ʁal/ |
sororales /sɔ.ʁɔ.ʁal/ |
sororal /sɔ.ʁɔ.ʁal/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) (thuộc) chị em.
- Tendresse sororale — tình âu yếm chị em
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sororal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)