sorra

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

sorra

  1. (Ai-len) , (từ lóng) không, không bao giờ.
    sorra a bit — không một chút nào

Tham khảo[sửa]