sous
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su/
Giới từ
sous /su/
- Dưới.
- Sous la pluie — dưới trời mưa
- Sous le régime socialiste — dưới chế độ xã hội chủ nghĩa
- Với.
- Sous votre responsabilité — với trách nhiệm của ông
- Sous cette condition — với điều kiện ấy
- Về.
- Sous ce rapport — về mặt ấy
- Vì.
- Sous l’influence d’un remède — vì ảnh hưởng của một vị thuốc
- Trong.
- Sous huitaine — trong tám ngày
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)