Bước tới nội dung

soue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
soue
/su/
soue
/su/

soue gc /su/

  1. Chuồng lợn.

Trái nghĩa

Tham khảo