soussigner
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
soussigner ngoại động từ
- Ký ở dưới.
- Soussigner un acte — ký ở dưới một văn kiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “soussigner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)