soveværelse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít soveværelse soveværelset
Số nhiều soveværelser soveværelsa, soveværelsene

Danh từ[sửa]

soveværelse

  1. Phòng ngủ.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]