værelse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | værelse | værelset |
| Số nhiều | værelser | værelsa, værelsene |
værelse gđ
Từ dẫn xuất
- (1) værelsespike gđc: Cô gái dọn phòng.
- (1) værelsestemperatur gđ: Nhiệt độ trong phòng (khoảng 20 độ).
- (1) soveværelse: Phòng ngủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “værelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)