spøk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | spøk | spøken |
| Số nhiều | spøker | spøkene |
spøk gđ
- Sự, điều nói chơi, nói đùa, giễu cợt, khôi hài, đùa giỡn.
- en god spøk
- fra spøk til alvor
- Hun tåler ikke spøk.
- å gjøre/si noe for spøk
- å drive spøken for vidt/langt — Đùa dai, giễu cợt quá trớn.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spøk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)