speilegg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | speilegg | speilegget |
| Số nhiều | speilegg | speilegga, speileggene |
speilegg gđ
- Trứng " ốp-la".
- Han liker godt speilegg og bacon.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “speilegg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)