Bước tới nội dung

sperring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sperring sperringa, sperringen
Số nhiều sperringer sperringene

sperring gđc

  1. Sự, vật ngăn chặn, làm trở ngại.
    Politiet satte opp sperringer i gaten.

Tham khảo