sprechen
Giao diện
Xem thêm: Sprechen
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại sprëchen, từ tiếng Đức cao địa cổ sprëhhan, từ tiếng German Tây nguyên thủy *sprekan. So sánh với tiếng Hà Lan spreken, tiếng Anh speak.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]sprechen
- (ngoại động từ) Nói (ngôn ngữ, sự thật).
- Ich spreche Deutsch.
- Tôi nói tiếng Đức.
- Klartext sprechen. ― Nói rõ ràng.
- (nội động từ) Nói chuyện, nói [với über (+ đối cách) ‘về cái gì’]
- Sprechen Sie bitte langsam.
- Vui lòng nói chậm lại.
- (ngoại động từ, văn chương, thơ ca) Nói (cái gì đó).
- (Switzerland, ngoại động từ) Phê duyệt.
Chia động từ
[sửa]| nguyên mẫu | sprechen | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| phân từ hiện tại | sprechend | ||||
| phân từ quá khứ | gesprochen | ||||
| trợ động từ | haben | ||||
| lối trình bày | giả định | ||||
| số ít | số nhiều | số ít | số nhiều | ||
| hiện tại | ich spreche | wir sprechen | i | ich spreche | wir sprechen |
| du sprichst | ihr sprecht | du sprechest | ihr sprechet | ||
| er spricht | sie sprechen | er spreche | sie sprechen | ||
| quá khứ đơn | ich sprach | wir sprachen | ii | ich spräche1 | wir sprächen1 |
| du sprachst | ihr spracht | du sprächest1 du sprächst1 |
ihr sprächet1 ihr sprächt1 | ||
| er sprach | sie sprachen | er spräche1 | sie sprächen1 | ||
| mệnh lệnh | sprich (du) | sprecht (ihr) | |||
1Ít dùng, ngoại trừ trong những bối cảnh rất trang trọng; thường được ưu tiên thay thế bằng würde.
Từ phái sinh
[sửa]- absprechen
- ansprechen
- aussprechen
- Bände sprechen
- besprechen
- dafürsprechen
- draufsprechen
- durcheinandersprechen
- durchsprechen
- einsprechen
- entsprechen
- freisprechen
- fürsprechen
- heiligsprechen
- hineinsprechen
- lossprechen
- mitsprechen
- nachsprechen
- schuldigsprechen
- seligsprechen
- Sprechakt
- Sprechblase
- Sprechchor
- sprechend
- Sprecher
- Sprechfehler
- Sprechkapsel
- Sprechlaut
- Sprechmuschel
- Sprechorgan
- Sprechrolle
- Sprechsilbe
- Sprechsprache
- Sprechstimme
- Sprechstunde
- Sprechtheater
- Sprechton
- Sprechverbot
- Sprechwerkzeug
- Sprechwiedergabe
- Sprichwort
- übersprechen
- versprechen
- vorsprechen
- weitersprechen
- widersprechen
- zusprechen
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “sprechen”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “sprechen” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “sprechen” in Duden online
- “sprechen” tại OpenThesaurus.de
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Động từ tiếng Đức
- Ngoại động từ tiếng Đức
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Đức
- Nội động từ tiếng Đức
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Đức
- Từ thơ ca tiếng Đức
- Tiếng Đức Switzerland
- Động từ có liên kết đỏ trong bảng biến tố tiếng Đức