sprek
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sprek |
| gt | sprekt | |
| Số nhiều | spreke | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sprek
- Khỏe mạnh và nhanh nhẹn.
- Han var en meget sprek ung mann.
- Hvem er den sprekeste jenta her?
- Det var sprekt gjort.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sprek”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)