Bước tới nội dung

spydig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc spydig
gt spydig
Số nhiều spydige
Cấp so sánh spydigere
cao spydigst

spydig

  1. Nhạo báng, chế nhạo, giễu cợt.
    Hvorfor er du så spydig?
    en spydig bemerkning

Tham khảo