støpsel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít støpsel støpselet, støpslet
Số nhiều støpsel, støpsler støpsla, støpslene

støpsel

  1. Phích cắm điện.
    å sette/stikke støpselet i stikkontakten

Tham khảo[sửa]