støt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | støt | støtet |
| Số nhiều | støt | støta, støtene |
støt gđ
- Sự đụng, va, tông.
- Bilene kolliderte med et kraftig støt.
- å gi støtet til noe — Là nguyên nhân, nguyên do của việc gì.
- Sự bị điện giật.
- å få elektrisk støt
Từ dẫn xuất
- (1) støtdemper gđ: Ống nhún.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “støt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)