stabukk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stabukk | stabukket |
| Số nhiều | stabukk | stabukka, stabukkene |
Danh từ
stabukk gđ
- Người ương ngạnh, bướng bỉnh.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stabukk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)