stadig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | stadig |
| gt | stadig | |
| Số nhiều | stadige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
stadig
- Đều đặn, liên tục.
- Han vendte stadig tilbake til sin barndomsby.
- Jeg er lei av de stadige gjentakelsene hans.
- stadig vekk — Luôn luôn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stadig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)