stadighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stadighet | stadigheta, stadigheten |
| Số nhiều | — | — |
stadighet gđc
- Sự đều đặn, liên tục.
- Han mangler stadighet.
- til stadighet — Đều đặn, liên tục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stadighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)