stafett
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stafett | stafetten |
| Số nhiều | stafetter | stafettene |
stafett gđ
- Sự, cuộc đua tiếp sức (chạy, bơi. . ).
- Åtte lag deltok i stafetten.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stafett”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)