stagnasjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stagnasjon | stagnasjonen |
| Số nhiều | stagnasjoner | stagnasjonene |
stagnasjon gđ
- Sự đình trệ.
- Verdensøkonomien er preget av stagnasjon.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stagnasjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)